lam lũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rách rưới, tả tơi: Chỉ tình trạng quần áo, trang phục cũ kỹ, rách nát, thiếu thốn, thể hiện sự nghèo khó về vật chất bên ngoài.
- Vất vả, khổ cực trong cảnh thiếu thốn: Chỉ cuộc sống, công việc nặng nhọc, gian nan, phải chịu đựng nhiều thiếu thốn và khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhìn dáng vẻ lam lũ của người đàn bà ấy, ai cũng thấy thương. (Chỉ vẻ ngoài rách rưới, tội nghiệp.)
- Bà tôi đã có một đời lam lũ vì con vì cháu. (Chỉ một đời sống vất vả, khổ cực.)
- Anh ấy làm một công việc lam lũ ở thành phố để kiếm tiền nuôi gia đình ở quê. (Chỉ công việc nặng nhọc, cực khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn mặc lam lũ": mặc quần áo rách rưới, cũ nát, không lành lặn.
- Dù nghèo nhưng bà không bao giờ để con cái ăn mặc lam lũ ra đường.
- "cuộc sống lam lũ": cuộc sống vất vả, cơ cực, thiếu thốn.
- Cuộc sống lam lũ nơi xóm nghèo khiến họ trở nên kiên cường hơn.
- "lam lũ và luôn luôn chân lấm tay bùn": cụm từ thường dùng để miêu tả sự vất vả, chịu thương chịu khó, gắn liền với công việc đồng áng, lao động chân tay nặng nhọc.
Biến thể và từ gần giống
- Lầm lũi (tính từ): có nghĩa gần tương tự, chỉ sự lặng lẽ, âm thầm chịu đựng khó khăn, thường đi kèm với vẻ ngoài khổ sở.
- Anh ta lầm lũi bước đi dưới cơn mưa.
- Cơ cực (tính từ): cực khổ, thiếu thốn đến mức cùng cực.
- Vất vả (tính từ): khó nhọc, gian nan (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hàm ý nghèo khó bề ngoài như "lam lũ").
Từ đồng nghĩa
- Rách rưới: quần áo rách nát.
- Tả tơi: rách nát, tiêu điều (có thể dùng cho quần áo hoặc cảnh vật).
- Khổ cực: chịu nhiều đau khổ, cực nhọc.
- Nhọc nhằn: vất vả, cực nhọc.
Từ trái nghĩa
- Sang trọng: lịch sự, cao quý (về trang phục, cách sống).
- Nhàn hạ: thanh nhàn, không phải vất vả.
- Đủ đầy: no đủ, không thiếu thốn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chân lấm tay bùn: thành ngữ chỉ những người lao động chân tay vất vả, thường gắn với công việc đồng ruộng. Thường đi kèm với "lam lũ" để nhấn mạnh sự cơ cực.
- Người nông dân lam lũ, chân lấm tay bùn quanh năm suốt tháng.
- tt. 1. Rách rưới: ăn mặc lam lũ. 2. Quá vất vả, khổ cực trong cảnh thiếu thốn: cuộc sống lam lũ Một người cù rù nhưng nhẫn nại, lam lũ và luôn luôn chân lấm tay bùn (Tô Hoài).